Bản dịch của từ 绮谈 trong tiếng Việt
绮谈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
绮谈 (Danh từ)
【qǐ tán】
01
Lời nói bóng bẩy, hoa mỹ mang vẻ đẹp mê hoặc (ngôn từ trau chuốt, có sức quyến rũ)
美艳的言辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮谈
qǐ
绮
tán
谈
Các từ liên quan
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
- Các biến thể:
- 綺, 𦂶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綮
盀
㫓
諬
䄎
䒻
乞
䔇
㩩
稽
啓
呇
䌸
给
缥
绯
缵
绋
绹
绶
绊
缪
绘
缉
䏸
𠕡
䏲
袠
婰
掊
珻
硆
啇
雩
羟
绺
绮貌
绮丽
绮窗
绮年
绮罗
绮衣
绮语
绮梦
绮想
鸳绮
