Bản dịch của từ 绮里季 trong tiếng Việt
绮里季
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
绮里季 (Danh từ)
【qǐ lǐ jì】
01
Tên người (Hán thời sơ kỳ) — chỉ một trong “商山四皓” 的隱士,傳說為漢初隱士,與皇室政治有關的歷史人物。也作“绮季”。
1.汉初隐士。“商山四皓”之一。《史记.留侯世家》载:四皓隐居商山,汉高祖征召,不应。后高祖欲废太子,吕后用留侯计,厚礼卑辞,迎请四皓,使辅太子。一日高祖置酒,太子侍,四皓从太子。高祖曰:“羽翼成矣。”遂辍废太子之事。亦省作“绮季”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn sĩ nói chung; người ẩn dật, tu sĩ ẩn cư
2.泛指隐士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮里季
qǐ
绮
lǐ
里
jì
季
Các từ liên quan
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
季世
季会
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
- Các biến thể:
- 綺, 𦂶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綮
盀
㫓
諬
䄎
䒻
乞
䔇
㩩
稽
啓
呇
䌸
给
缥
绯
缵
绋
绹
绶
绊
缪
绘
缉
䏸
𠕡
䏲
袠
婰
掊
珻
硆
啇
雩
羟
绺
绮貌
绮丽
绮窗
绮年
绮罗
绮衣
绮语
绮梦
绮想
鸳绮
