Bản dịch của từ 绮里祠 trong tiếng Việt

绮里祠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮里祠 (Danh từ)

qǐ lǐ cí
01

Miếu thờ Kỳ Lý Tị (một ngôi miếu/đình thờ nhân vật tên 绮里季)

祭祀绮里季的祠庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮里祠

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép