Bản dịch của từ 绮钱 trong tiếng Việt
绮钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
绮钱 (Danh từ)
【qǐ qián】
01
Hoa văn, chạm khắc hình đồng tiền (đặt trên cửa sổ hoặc kiến trúc) — trang trí dạng 'hình tiền' trên khung cửa
1.钱形图案之窗户雕饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cửa sổ, ô cửa chạm khắc họa tiết hình đồng tiền (mảng trang trí bằng gỗ/kim loại có hình tiền), thường thấy trong kiến trúc truyền thống.
2.指刻镂有钱形图案的窗户。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rêu; một tên mỹ gọi cho rêu (do形似钱, giống đồng tiền), thường chỉ lớp rêu xanh phủ trên đá hoặc đất
3.青苔的美称。青苔形似钱,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮钱
qǐ
绮
qián
钱
Các từ liên quan
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
- Các biến thể:
- 綺, 𦂶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綮
盀
㫓
諬
䄎
䒻
乞
䔇
㩩
稽
啓
呇
䌸
给
缥
绯
缵
绋
绹
绶
绊
缪
绘
缉
䏸
𠕡
䏲
袠
婰
掊
珻
硆
啇
雩
羟
绺
绮貌
绮丽
绮窗
绮年
绮罗
绮衣
绮语
绮梦
绮想
鸳绮
