Bản dịch của từ 绮霞 trong tiếng Việt

绮霞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮霞 (Danh từ)

qǐ xiá
01

Mây rực rỡ, dải mây màu sắc đẹp lúc hoàng hôn/hoàng hải (mây彩霞), gợi hình ảnh mây rực màu như lụa

美丽的彩霞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮霞

xiá

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép