Bản dịch của từ 绮食 trong tiếng Việt
绮食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
绮食 (Danh từ)
【qǐ shí】
01
Đồ ăn đẹp, thức ăn tinh xảo, món ăn trang trí bắt mắt (từ Hán cổ, chỉ thực phẩm ngon mắt)
美盛的食品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮食
qǐ
绮
shí
食
Các từ liên quan
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
- Các biến thể:
- 綺, 𦂶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綮
盀
㫓
諬
䄎
䒻
乞
䔇
㩩
稽
啓
呇
䌸
给
缥
绯
缵
绋
绹
绶
绊
缪
绘
缉
䏸
𠕡
䏲
袠
婰
掊
珻
硆
啇
雩
羟
绺
绮貌
绮丽
绮窗
绮年
绮罗
绮衣
绮语
绮梦
绮想
鸳绮
