Bản dịch của từ 绯桃 trong tiếng Việt

绯桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

绯桃 (Danh từ)

fēi táo
01

Hoa đào.

桃花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绯桃

fēi

táo

Các từ liên quan

绯紫
绯緑
绯红
绯衣
绯衫
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
绯
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép