Bản dịch của từ 绯衣 trong tiếng Việt

绯衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

绯衣 (Danh từ)

fēi yī
01

Cán bộ; quan chức

2.借指官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo màu đỏ

3.红色衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Áo đỏ của quan lại thời xưa.

1.古代朝官的红色品服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绯衣

fēi

Các từ liên quan

绯桃
绯紫
绯緑
绯红
绯衫
衣不兼彩
衣不兼采
绯
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép