Bản dịch của từ 绯鱼 trong tiếng Việt
绯鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
绯鱼 (Danh từ)
【fēi yú】
01
Cá màu đỏ, thường được gọi là cá chép đỏ.
见“绯鱼袋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绯鱼
fēi
绯
yú
鱼
Các từ liên quan
绯桃
绯紫
绯緑
绯红
绯衣
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 緋
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飞
渄
䩁
騑
斐
婔
裶
暃
菲
飛
蜚
婓
绳
缱
缝
䌿
纣
纡
纲
绐
缇
组
绹
缑
䋎
傁
婏
硎
窕
婁
渗
斍
烼
鄅
啖
甛
绯闻
绯红
绯鲤
绯绸
绯红色
绯闻女友
绯胸鹦鹉
