Bản dịch của từ 绯鱼袋 trong tiếng Việt

绯鱼袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

绯鱼袋 (Danh từ)

fēi yú dài
01

Túi cá mang màu đỏ, trang phục của quan chức thời xưa.

指绯衣与鱼符袋。旧时朝官的服饰。唐制:五品以上佩鱼符袋,宋因之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绯鱼袋

fēi

dài

Các từ liên quan

绯桃
绯紫
绯緑
绯红
绯衣
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
袋子
袋扇
袋鼠
绯
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép