Bản dịch của từ 绰子 trong tiếng Việt

绰子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

绰子 (Danh từ)

chuò zǐ
01

Áo gi-lê cổ xưa, tương tự như áo vest không tay.

1.古代背心之别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo khoác kiểu cổ xưa, thường là trang phục phụ nữ thời Kim đại.

2.金代妇女所服的套衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绰子

chuò

zi

Các từ liên quan

绰俏
绰削
绰号
绰名
绰宽
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
绰
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XƯỚC】
Các biến thể:
綽, 繛, 𦅕, 𦈀
Hình thái radical:
⿰,纟,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép