Bản dịch của từ 绰板 trong tiếng Việt

绰板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

绰板 (Danh từ)

chuò bǎn
01

Loại nhạc cụ dùng để đánh nhịp, gọi là “bộ phách” trong âm nhạc.

即拍板。乐器名。用来打拍子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绰板

chuò

bǎn

Các từ liên quan

绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
绰
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XƯỚC】
Các biến thể:
綽, 繛, 𦅕, 𦈀
Hình thái radical:
⿰,纟,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép