Bản dịch của từ 绰裕 trong tiếng Việt
绰裕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
绰裕 (Tính từ)
【chuò yù】
01
Rộng rãi, dư dật, có nhiều chỗ hoặc tài sản thoải mái, không bị thiếu thốn
宽裕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绰裕
chuò
绰
yù
裕
Các từ liên quan
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
裕利
裕后光前
裕固
裕固族
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XƯỚC】
- Các biến thể:
- 綽, 繛, 𦅕, 𦈀
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏃
繛
𠕗
㲋
餟
淖
鋜
䮕
辶
踀
娖
䇍
抄
摷
剿
焯
訬
弨
樔
勦
吵
窼
超
钞
约
缄
缫
绪
绣
缍
绶
缐
缮
缩
绋
绲
梗
捧
椛
偤
䞚
殐
販
勒
崭
淘
跁
铜
绰号
阔绰
绰约
宽绰
绰绰有余
影影绰绰
风姿绰约
隐隐绰绰
