Bản dịch của từ 绰见 trong tiếng Việt

绰见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

绰见 (Động từ)

chuò jiàn
01

Nhìn thấy; trông thấy rõ ràng, thường dùng trong văn ngữ để chỉ việc nhìn thấy một vật hoặc cảnh tượng nào đó

看见;望见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绰见

chuò

jiàn

Các từ liên quan

绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
见上帝
见不得
见不的
见世
绰
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XƯỚC】
Các biến thể:
綽, 繛, 𦅕, 𦈀
Hình thái radical:
⿰,纟,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép