Bản dịch của từ 绰路骑 trong tiếng Việt

绰路骑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

绰路骑 (Danh từ)

chuò lù qí
01

Loại ngựa dùng để cưỡi, tương tự như '绰路马' (ngựa cỡi trên đường).

即绰路马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绰路骑

chuò

Các từ liên quan

绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
绰
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XƯỚC】
Các biến thể:
綽, 繛, 𦅕, 𦈀
Hình thái radical:
⿰,纟,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép