Bản dịch của từ 绱鞋 trong tiếng Việt

绱鞋

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

绱鞋 (Từ chỉ nơi chốn)

shàng xié
01

Khâu giày

把鞋帮鞋底缝在一起见〖上鞋〗

Ví dụ
02

Dây buộc giày

Also written 上鞋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đóng đế cho giày

鞋底

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绱鞋

shàng

xié

Các từ liên quan

鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
绱
Bính âm:
【shàng】【ㄕㄤˋ】【THƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨丶ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép