Bản dịch của từ 绲 trong tiếng Việt
绲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
绲 (Danh từ)
【gǔn】
01
Dây
绳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
May viền; nẹp; viền
缝纫方法,沿着衣服等的边缘缝上布条、带子等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dải; đai; nịch
织成的带子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Côn. (Danh) Dây; dải. (Động) May viền (trang sức quần áo). (Danh) Lượng từ: bó; mớ. Một âm là hỗn. (Danh) Hỗn Nhung 緄戎 một nhánh của tộc Tây Nhung 西戎.
Ví dụ
