Bản dịch của từ 绳坠 trong tiếng Việt

绳坠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳坠 (Động từ)

shéng zhuì
01

Dùng dây buộc rồi thả rơi xuống; chỉ hành động dùng dây buông người hoặc đồ vật xuống (ví dụ: buông xuống thành) — Hán Việt: thuyết ( = trụy/chuệt nghĩa rơi).

谓以绳系之而下坠。指缒城而下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳坠

shéng

zhuì

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép