Bản dịch của từ 绳尺 trong tiếng Việt
绳尺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shéng | ㄕㄥˊ | sh | eng | thanh sắc |
绳尺 (Danh từ)
【shéng chǐ】
01
Thước dây; thước; chuẩn mực; phép tắc; thằng xích
工匠取直、丈量的工具比喻法度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳尺
shéng
绳
chǐ
尺
Các từ liên quan
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
尺一
- Bính âm:
- 【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
- Các biến thể:
- 繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,黾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨フ一一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋲
澠
渑
縄
繉
憴
繩
譝
䱆
绅
绛
绣
绂
绵
纲
纼
续
缔
绱
缱
缰
据
掎
舲
鸺
笰
铡
崦
赺
偛
䚽
㟘
谓
绳子
跳绳
绳索
头绳
结绳
麻绳
细绳
线绳
挂绳
绳尺
