Bản dịch của từ 绳床瓦灶 trong tiếng Việt

绳床瓦灶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳床瓦灶 (Tính từ)

shéng chuáng wǎ zào
01

Giường dây bếp ngói, chỉ cuộc sống nghèo khổ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳床瓦灶

shéng

chuáng

zào

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép