Bản dịch của từ 绳捆索绑 trong tiếng Việt

绳捆索绑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳捆索绑 (Thành ngữ)

shéng kún suó bǎng
01

Dây thừng trói chặt; thừng trói dây buộc (tội phạm)

用绳索捆绑 (多指对罪犯等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳捆索绑

shéng

kǔn

suǒ

bǎng

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
捆儿
捆内
捆复
捆子
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
绑劫
绑匪
绑带
绑扎
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép