Bản dịch của từ 绳枢之子 trong tiếng Việt

绳枢之子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳枢之子 (Tính từ)

shéng shū zhī zǐ
01

Người nghèo; Dịch nghĩa: Con của dây ràng buộc

解释:绳枢之子是一个比喻,指的是在某种关系或环境中受到限制或束缚的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳枢之子

shéng

shū

zhī

zi

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
之个
之乎者也
之任
之前
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép