Bản dịch của từ 绳枢瓮牖 trong tiếng Việt

绳枢瓮牖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳枢瓮牖 (Tính từ)

shéng shū wèng yǒu
01

Nhà ở rất nghèo nàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳枢瓮牖

shéng

shū

wèng

yǒu

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
牖下
牖中窥日
牖发
牖向
牖启
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép