Bản dịch của từ 绳橛之戏 trong tiếng Việt
绳橛之戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shéng | ㄕㄥˊ | sh | eng | thanh sắc |
绳橛之戏 (Danh từ)
【shéng jué zhī xì】
01
Một trò chơi đánh bạc/trò chơi dân gian thời cổ (dùng dây và que làm công cụ), thường thấy trong văn hiến Trung Hoa cổ
古代的一种博戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳橛之戏
shéng
绳
jué
橛
zhī
之
xì
戏
Các từ liên quan
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
橛头船
橛子
橛守成规
之个
之乎者也
之任
之前
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
- Các biến thể:
- 繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,黾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨フ一一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋲
澠
渑
縄
繉
憴
繩
譝
䱆
绅
绛
绣
绂
绵
纲
纼
续
缔
绱
缱
缰
据
掎
舲
鸺
笰
铡
崦
赺
偛
䚽
㟘
谓
绳子
跳绳
绳索
头绳
结绳
麻绳
细绳
线绳
挂绳
绳尺
