Bản dịch của từ 绳祖 trong tiếng Việt

绳祖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳祖 (Động từ)

shéng zǔ
01

Tiếp nối nghiệp đức/di sản của tổ tiên; theo bước, giữ gìn truyền thống tổ tiên (Hán Việt: 'thừa tổ')

谓继承祖先业迹。语出《诗.大雅.下武》:“昭兹来许,绳其祖武。”朱熹集传:“绳,继;武,迹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳祖

shéng

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép