Bản dịch của từ 维 trong tiếng Việt
维
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维 (Động từ)
【wéi】
01
Giữ gìn; bảo toàn; duy trì
保持; 保全
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếp nối
连接
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
维 (Danh từ)
【wéi】
01
Suy nghĩ
思想
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiều (khái niệm căn bản trong lý luận không gian và hình học)
几何学及空间 理论的基本概念。构成空间的每个因素 (如长、宽、高)叫做一维,如直线是一维的,平面是二维的,普通 空间是三维的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Duy
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
