Bản dịch của từ 维也纳 trong tiếng Việt

维也纳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维也纳 (Danh từ)

wéi yě nà
01

Viên; Vienna (thủ đô Áo, cũng viết là Wien)

奥地利首都。曾长期为世界音乐都城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维也纳

wéi

Các từ liên quan

维也纳大学
维他命
维修
维兮
也与
也似
也儿
也克
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép