Bản dịch của từ 维也纳大学 trong tiếng Việt

维也纳大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维也纳大学 (Danh từ)

wéi yě nà dà xué
01

Đại học quốc lập ở Vienna (Áo), thành lập năm 1365; gồm các khoa như Luật, Y, Triết học, Khoa học tự nhiên, Thần học v.v.

奥地利的国立大学。1365年创建于维也纳。设有法律、政治、医学、哲学与自然科学、天主教神学及基督教神学等院系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维也纳大学

wéi

xué

Các từ liên quan

维也纳
维他命
维修
维兮
也与
也似
也儿
也克
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép