Bản dịch của từ 维口食 trong tiếng Việt

维口食

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维口食 (Cụm từ)

wéi kǒu shí
01

佛教所反对的“邪命自活”的方式之一。指用种种咒术﹑卜算吉凶等方法以维持生活。《大智度论》卷三载:以树艺自活为下口食以,观视天象自活为上口食,以曲媚豪利﹑通使四方﹑巧言多求为方口食,学种种咒术﹑卜算吉凶自活为维口食。统谓之四邪命食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维口食

wéi

kǒu

shí

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép