Bản dịch của từ 维吉尼亚州 trong tiếng Việt

维吉尼亚州

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维吉尼亚州 (Từ chỉ nơi chốn)

wéi jí ní yà zhōu
01

州名。位于美国东部,面积约十万五千七百一十一平方公里,人口约五百六十万。东滨大西洋。首府为立契蒙。州内气候温和,雨量适中,农产丰富,以菸草为主。化工、食品等工业兴盛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维吉尼亚州

wéi

zhōu

维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép