Bản dịch của từ 维吾尔语 trong tiếng Việt
维吾尔语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维吾尔语 (Danh từ)
【wéi wú ér yǔ】
01
Tiếng Uyghur
维吾尔族的语言
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维吾尔语
wéi
维
wú
吾
ěr
尔
yǔ
语
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
