Bản dịch của từ 维城 trong tiếng Việt
维城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维城 (Danh từ)
【wéi chéng】
01
Một thành trì/thành phố được bảo vệ; liên kết thành thành một vùng để giữ nước (cổ ngữ — ‘liên thành để vệ quốc’).
1.连城以卫国。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đề cập đến hoàng tử hoặc gia đình hoàng gia (người thừa kế hoàng gia, họ hàng hoàng gia)
2.借指皇子或皇室宗族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维城
wéi
维
chéng
城
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
