Bản dịch của từ 维多利亚 trong tiếng Việt

维多利亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维多利亚 (Danh từ)

wéi duō lì yà
01

Victoria — tiểu bang ở đông nam Úc; diện tích lớn, thủ phủ là Melbourne (một trong những cảng và trung tâm công nghiệp, nông nghiệp quan trọng của Úc).

澳大利亚东南部的州。面积约23万平方千米。人口407万(1991年)。首府墨尔本。大部为平原,气候较温和。经济居全国重要地位。工农业和对外贸易发达。墨尔本和吉朗为两大主要海港。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维多利亚

wéi

duō

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép