Bản dịch của từ 维多利亚湖 trong tiếng Việt
维多利亚湖
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维多利亚湖 (Cụm từ)
【wéi duō lì yà hú】
01
非洲最大的淡水湖。在东非高原中部。赤道横贯北部。湖面海拔1134米。面积6.8万多平方千米,是世界第二大淡水湖。湖岸曲折,湖内多岛屿。鱼类资源丰富。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维多利亚湖
wéi
维
duō
多
lì
利
yà
亚
hú
湖
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
湖光山色
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
