Bản dịch của từ 维御 trong tiếng Việt

维御

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维御 (Động từ)

wéi yù
01

Cầm lái, điều khiển, cai quản (thường chỉ việc điều khiển, thống lĩnh như “驾御”)

驾御。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维御

wéi

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép