Bản dịch của từ 维摩 trong tiếng Việt

维摩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维摩 (Danh từ)

wéi mó
01

Tên rút gọn của 维摩诘 (Vimalakīrti) — vị Bồ-tát/nhân vật Phật giáo trong kinh điển, thường gọi tắt là 维摩

1.维摩诘的省称。

Ví dụ
02

Tên rút gọn của Kinh Vô Lượng Thọ / Kinh Vimalakīrti (《维摩诘经》),佛教经典名后秦鸠摩罗什译本共十四品

2.即《维摩诘经》。通行后秦鸠摩罗什译本。共十四品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维摩

wéi

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
摩切
摩加迪沙
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép