Bản dịch của từ 维摩丈室 trong tiếng Việt
维摩丈室
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维摩丈室 (Cụm từ)
【wéi mó zhàng shì】
01
佛教语。维摩诘居士的方丈室。室虽只有一丈见方,其所包容极广。《维摩经.文殊师利问疾品》载:长者维摩诘现神通力,即时彼佛遣三万二千师子坐,高广严净,来人维摩诘室,其室广博,包容无所妨碍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维摩丈室
wéi
维
mó
摩
zhàng
丈
shì
室
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
摩切
摩加迪沙
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
