Bản dịch của từ 维文 trong tiếng Việt

维文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维文 (Danh từ)

wéi wén
01

Chữ viết của người Duy Ngô Nhĩ (viết tắt của “维吾尔文”) — hệ chữ dùng cho tiếng Uighur

维吾尔族文字的简称。参见“维吾尔文”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维文

wéi

wén

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
文丈
文不加点
文不对题
文丐
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép