Bản dịch của từ 维新运动 trong tiếng Việt
维新运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维新运动 (Danh từ)
【wéi xīn yùn dòng】
01
Phong trào cải cách (chính trị, pháp luật, giáo dục) nhằm thay đổi thể chế cũ, thường chỉ 'Phong trào Duy Tân' năm 1898 do Khương Dụ (康有为) lãnh đạo — một cuộc vận động cải lương theo khuynh hướng cải lương (cải cách ôn hòa).
改革旧法推行新政的运动。一般特指1898年(戊戌年)以康有为为首的资产阶级改良主义的维新变法运动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维新运动
wéi
维
xīn
新
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
