Bản dịch của từ 维稍 trong tiếng Việt
维稍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维稍 (Danh từ)
【wéi shāo】
01
Cách viết khác của “维梢” (một từ cổ, chỉ phần ngọn, đầu mút hoặc đoạn nhỏ của vật gì đó); thường xuất hiện trong văn cổ, ít dùng trong hiện đại
1.亦作“维梢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.系船停泊。稍,通“艄”。船舵之尾,借指船。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维稍
wéi
维
shāo
稍
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
