Bản dịch của từ 维纲 trong tiếng Việt

维纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维纲 (Danh từ)

wéi gāng
01

Dây buộc, dây trói dùng để cột vật hoặc kéo/giữ lưới; nghĩa引申: sự duy trì, gìn giữ (ví như giữ trật tự, duy trì trục chính)

1.用以系物和提网的绳。亦指维系﹑保持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.纲纪;法度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维纲

wéi

gāng

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
纲举目张
纲佐
纲常
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép