Bản dịch của từ 维纶 trong tiếng Việt

维纶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维纶 (Danh từ)

wéi lún
01

Vi-ny-lon (Anh: vinylon)

用乙炔、乙烯、醋酸、甲醛为原料合成的纤维,性质与棉纤维相近,但强度较高,较耐磨,较轻,是合成纤维中吸水性较强的一种,宜于做夏季衣服,也用来制绳索、渔网等通称维尼纶、维尼龙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维纶

wéi

lún

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép