Bản dịch của từ 维绳 trong tiếng Việt

维绳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维绳 (Động từ)

wéi shéng
01

Dùng dây buộc; figuratively: trói buộc, ràng buộc (điều kiện, quyền lợi)

用绳系缚。比喻加以束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维绳

wéi

shéng

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép