Bản dịch của từ 维舟 trong tiếng Việt
维舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维舟 (Danh từ)
【wéi zhōu】
01
3.系船停泊。
Ví dụ
02
Chiếc thuyền của các chư hầu thời xưa (thuyền lớn, được buộc giữ cho khỏi lắc); liên tưởng: thuyền quý tộc cổ
1.古代诸侯所乘之船。维连四船,使不动摇,故称。
Ví dụ
03
Tàu thuyền của vua quan, nói chung là chiếc thuyền dành cho bậc vua chúa, quý tộc
2.泛指帝王贵族所乘之船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维舟
wéi
维
zhōu
舟
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
