Bản dịch của từ 维苏威火山 trong tiếng Việt

维苏威火山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维苏威火山 (Danh từ)

wéi sū wēi huǒ shān
01

Núi lửa Vesuvius (núi lửa nổi tiếng ở Ý, gần Napoli) — ngọn núi hoạt động, đã từng chôn vùi thành Pompeii vào năm 79, đất xung quanh giàu phù sa, thích hợp trồng nho.

欧洲著名活火山。在意大利那不勒斯市东南。海拔1280米。公元79年的一次大爆发,把附近的庞贝等城全部湮没,以后曾多次喷发,现仍在活动中。火山灰质土壤十分肥沃,葡萄种植盛行。是意大利著名风景区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维苏威火山

wéi

wēi

huǒ

shān

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
苏东坡
苏丹
苏丹人
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép