Bản dịch của từ 维鹈 trong tiếng Việt
维鹈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维鹈 (Danh từ)
【wéi tí】
01
(古语)比喻身居高位却不称职、不合时宜的小人或失职者;出自《诗经·曹风·候人》。可联想为“梁上之鹈”,表面在位实无作为。
《诗.曹风.候人》:“维鹈在梁,不濡其翼。”郑玄笺:“鹈在梁,当濡其翼,而不濡者,非其常也。以喻小人在朝,亦非其常。”后以“维鹈”比喻小人在朝或在位者才德不称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维鹈
wéi
维
tí
鹈
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
鹈峰
鹈梁
鹈翼
鹈胡
鹈鴂
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
