Bản dịch của từ 绵侧理 trong tiếng Việt
绵侧理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
绵侧理 (Danh từ)
【mián cè lǐ】
01
Tên một thứ giấy xưa (còn gọi là “侧理纸”) — giấy làm từ rong biển, mặt giấy có vân dọc ngang chéo; tên văn vật thời cổ
纸名。即侧理纸。旧时南人用海苔制纸,其纹理纵横斜侧,因以为名。见晋王嘉《拾遗记.晋时事》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵侧理
mián
绵
cè
侧
lǐ
理
Các từ liên quan
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵剧
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 綿, 緜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,帛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緜
櫋
媔
㝰
宀
㬆
檰
婂
蝒
䒥
臱
㰃
结
绷
绾
缋
绔
缥
经
缦
绿
缚
续
缳
珶
硃
皏
莿
眲
㖳
梄
崠
脗
㭷
窑
軠
海绵
绵羊
缠绵
绵绵
连绵
绵延
绵长
绵密
绵软
绵阳
