Bản dịch của từ 绵历 trong tiếng Việt
绵历
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
绵历 (Tính từ)
【mián lì】
01
Kéo dài, tiếp diễn lâu dài (diễn tả thời gian kéo dài liên tục)
1.谓延续时间长久。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kéo dài, liên tục, trải dài (như 'chéo dài, mềm mại, dày đặc'), thường mô tả sự nối tiếp không ngắt quãng
2.犹绵延。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵历
mián
绵
lì
历
Các từ liên quan
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 綿, 緜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,帛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緜
櫋
媔
㝰
宀
㬆
檰
婂
蝒
䒥
臱
㰃
结
绷
绾
缋
绔
缥
经
缦
绿
缚
续
缳
珶
硃
皏
莿
眲
㖳
梄
崠
脗
㭷
窑
軠
海绵
绵羊
缠绵
绵绵
连绵
绵延
绵长
绵密
绵软
绵阳
