Bản dịch của từ 绵叹 trong tiếng Việt

绵叹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵叹 (Động từ)

mián tàn
01

Thở dài kéo dài; than thở thành tiếng (ý buồn, nuối tiếc)

犹长叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵叹

mián

tàn

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép