Bản dịch của từ 绵宇 trong tiếng Việt
绵宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
绵宇 (Danh từ)
【mián yǔ】
01
Trên toàn thế giới; Tianxia, Tianxiajian (ngôn ngữ viết, dùng để chỉ toàn bộ thế giới hoặc lãnh thổ)
2.谓普天之下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(罕用)绵延的屋宇、房屋;或作人名、地名用的雅称(类似“绵延、柔和”的意味)
1.亦作“绵?”。亦作“绵?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵宇
mián
绵
yǔ
宇
Các từ liên quan
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 綿, 緜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,帛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緜
櫋
媔
㝰
宀
㬆
檰
婂
蝒
䒥
臱
㰃
结
绷
绾
缋
绔
缥
经
缦
绿
缚
续
缳
珶
硃
皏
莿
眲
㖳
梄
崠
脗
㭷
窑
軠
海绵
绵羊
缠绵
绵绵
连绵
绵延
绵长
绵密
绵软
绵阳
